Cấu trúc it is time

  -  
# 150 Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành MARKETING 2021 – Phân loại theo chữ cái bắt đầuMarch 11, 2021
*

Cấu trúc It's time là một trong những cấu trúc được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Vậy cấu trúc này được sử dụng như thế nào và trong những ngữ cảnh nào? Hãy cùng Wow English tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

*


1. Cấu trúc It's time được sử dụng khi nào?

Cấu trúc It's time được sử dụng để diễn tả sự thúc giục, nhắc nhở hoặc khuyên ai đó về một việc gì đó cần được thực hiện ngay tại thời điểm nói.

Bạn đang xem: Cấu trúc it is time

Ví dụ:

It’s time you finished your housework. (Đã đến lúc bạn làm xong việc nhà rồi.) It’s time she went to sleep. (Đã đến lúc cô ấy phải đi ngủ rồi.) It’s time for us prepare for the picnic. (Đã đến lúc chúng ta chuẩn bị cho chuyến dã ngoại rồi.)

2. Cấu trúc It's time và cách dùng

a. Cấu trúc It's time + V_quá khứ

It's time + S + V(quá khứ) + …..

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả việc gì đó cần được thực hiện ở thì hiện tại hoặc tương lai (mặc dù động từ được chia ở quá khứ).

Ví dụ:

It’s time we bought a new air-conditioner. (Đã đến lúc chúng ta phải mua máy điều hòa mới rồi.) It’s time Bob had a new haircut. (Đã đến lúc Bob cắt tóc rồi.) It’s time you woke up. (Đã đến lúc bạn thức dậy rồi.)

b. Cấu trúc It's time + To_V

It's time (for somebody) + to_V + ….

Cấu trúc It's time này được sử dụng khi muốn diễn đạt rằng đã đến thời điểm thích hợp để làm điều gì đó và vẫn còn thời gian để làm.Khi không sử dụng thành phần ngữ pháp "for somebody", chủ thể được nhắc đến sẽ được hiểu là "for me" hoặc "for us".

Ví dụ:

It’s time for them to go to school. (Để đến lúc họ đi học.) It’s time to save money. (Đã đến lúc để tiết kiệm tiền rồi.) It’s time for Kaylee to study English. (Đã đến lúc Kaylee học tiếng Anh rồi.)

3. Một số cấu trúc liên quan đến cấu trúc It’s time

Ngoài cách sử dụng cấu trúc It's time đơn thuần, chúng ta còn có thể sử dụng thêm "high" hoặc "about" để nhấn mạnh hơn về tính khẩn cấp, cấp thiết của hành động được nhắc đến.

It's about/high time + S + V(quá khứ) + …..

It's about/high time (for somebody) + To_V + …..

Ví dụ:

It’s about time Paul left. (Đã đến lúc Paul phải rời đi rồi.) It’s high time we handed in our assignment. (Đã đến lúc chúng ta phải nộp bài tập rồi.) It’s about time for Leila to have a job. (Đã đến lúc Leila có một công việc rồi.) It’s high time for him to join the meeting. (Đã đến lúc anh ta phải tham gia cuộc họp rồi.)

4. Bài tập về cấu trúc It's time (Có đáp án chi tiết)

Bài tập bổ trợ: Sử dụng cấu trúc It’s time để đưa ra lời khuyên/lời thúc giục:

0. Mary is getting overweight (Example)

=> It’s time Mary lost weight. (Đã đến lúc Mary giảm cân rồi.)

1. She has had a toothache for 3 days.

Xem thêm: Tải Bài Hát Bâng Khuâng Hot Nhất Về Máy, Tải Nhạc Mp3 Bâng Khuâng (Nhạc Chuông) Trực Tuyến

=>

2. It’s 11:00 p.m now and our children haven’t gone to sleep.

=>

3. My flower vase is broken.

=>

4. My parents have never used the Internet before.

=>

5. Poppa has a class at 8:00 a.m and it is 7:40 a.m now.

=>

Đáp án chi tiết

1. It’s about time she saw a dentist.

2. It’s high time our children went to sleep.

3. It’s time for you to buy a new flower vase.

4. It’s time for your parents to learn how to use the Internet.

Xem thêm: Khác Biệt Giữa Cửa Hàng Là Gì ? Kinh Nghiệm Mở Cửa Hàng Tự Chọn Lợi Nhuận Cao

5. It’s time Poppa went to school.

Trên đây là những kiến thức ngữ pháp cơ bản liên quan đến cấu trúc It's time trong tiếng Anh. Để có thể sử dụng cấu trúc này hiệu quả hơn trong giao tiếp, các bạn nên để ý đến ngữ điệu và cách nói của người bản ngữ. Nếu các bạn có bất kỳ thắc mắc hay khó khăn gì trong quá trình học tập và sử dụng tiếng Anh, đừng ngần ngại mà hãy liên lạc với Wow English qua phiếu dưới đây nhé!

cd;">Hãy để Wow Englishlà nơi học tiếng anh giao tiếp cuối cùng của bạn, với bảo hiểmchuẩn đầu ra bằng hợp đồng kèm thẻ bảo hành kiến thức trọn đời!