Dấu Hiệu Nhận Biết Danh Từ

  -  
I.Nhận biết danh từ, tính từ, trạng từ, động từ trong Tiếng Anh1. Tính từ (ADJECTIVE)2. Danh từ (NOUN)3. Động từ (VERB)4. Trạng từ (ADVERB):

I.Nhận biết danh từ, tính từ, trạng từ, động từ trong Tiếng Anh

1. Tính từ (ADJECTIVE)

Tính từ thường kết thúc bằng các đuôi sau: -ant, -ent, -ly, -ed. -ing, -ful, -less, -ate, -ive, -ish, -ous, …

*
Vị trí của tính từ adj1.1. Vị trí của tính từ trong câu: Adj + N (Trước danh từ): beautiful girl, lovely house…Tobe + adj (Sau TO BE): I am fat, She is intelligent, You are friendly…Linking verbs + adj (Sau động từ chỉ cảm xúc): feel, look, become, get, turn, seem, sound, hear…(She feels tired)Sau các đại từ bất định: something, someone, anything, anyone……..(Is there anything new?/ I’ll tell you something interesting)Make/Keep/Find/Leave + (O)+ adj…: Let’s keep our school clean.1.2. Dấu hiệu nhận biết tính từ:

Thường có hậu tố (đuôi) là:

ful: beautiful, careful, useful,peaceful…ive: active, attractive ,impressive……..

Bạn đang xem: Dấu hiệu nhận biết danh từ

able: comfortable, miserable…ous: dangerous, serious, humorous, continuous, famous…cult: difficult…ish: selfish, childish…ed: bored, interested, excited…y: danh từ+ Y thành tính từ : daily, monthly, friendly, healthy…al: national, cultural…1.3. Collocations (Mở rộng)

Adj + Prep:

AdjPrepMeaning
PreferabletoPhù hợp
RelatedtoCó liên quan
SuperiortoVượt trội, tốt hơn
CapableofCó thể
AwareofCó nhận thức về
Suspociousof Có nghi ngờ về
HopefulofHy vọng
ContentwithHài lòng với
ImpressedwithẤn tượng về
PopularwithPhổ biến về
(Dis)satisfiedwith(ko) hài lòng với
LiableforChịu trách nhiệm về
ResponsibleforChịu trách nhiệm về
PerferforHoàn hảo
QualifiedforĐủ điều kiện/Đủ năng lực
Eligiblefor + NĐủu điều kiện/Đủ năng lực
Eligibleto_VĐiểu điều kiện/Đủ năng lực để làm gì
ConcernedaboutQuan tâm về
ExcitedaboutHứng thú về
InterestedinHứng thú về

Adj + N:

AdjNounsMeaning
AnnualleaveNghỉ phép hằng năm
AnnualturnoverDoanh thu hằng năm
Temporarystaff/workerNhân viên thời vụ
TemporaryreplacementSự thay thế tạm thời
TemporaryworkCông việc tạm thời
SubstantialIncreaseSự tăng lên đáng kể
SubstantialrenovationSự cải tiến/nâng cấp đáng kể

2. Danh từ (NOUN)

*
Vị trí của danh từ trong câu2.1. Vị trí của danh từ trong câu:Sau To be: I am a student.Sau tính từ: nice school…Đầu câu làm chủ ngữ .Sau: a/an, the, this, that, these, those…Sau tính từ sở hữu: my, your, his, her, their…Sau: many, a lot of/ lots of , plenty of…The +(adj) N …of + (adj) N…2.2. Dấu hiệu nhận biết danh từ

Danh từ thường có hậu tố là:

tion: nation,education,instruction………sion: question, television ,impression, passion……..

Xem thêm: Download Diệt Virus Cho Điện Thoại, Top 10 Ứng Dụng Diệt Virus Trên Android Tốt Nhất

ment: pavement, movement, environment….ce: difference, independence, peace………..

Xem thêm: Clip Ba Kim Ngan Cho Ca An Voi Tong Thong Obama Cho Cá Ăn, Obama Cho Cá Ăn Ở Khu Nhà Sàn Hồ Chủ Tịch

ness: kindness, friendliness……y: beauty, democracy(nền dân chủ), army…er/or: động từ+ er/or thành danh từ chỉ người: worker, driver, swimmer, runner, player, visitor,…2.3. Chú ý một số Tính từ có chung danh từ

Adj/Adv

Heavy, light: weightWide, narrow: widthDeep, shallow: depthLong, short: lengthOld, ageTall, high: heightBig,small: size

3. Động từ (VERB)

Trong ngữ pháp tiếng Anh, động từ được chia thành:

3.1. Động từ To be

Động từ tobe gồm có be, is, are, was, were, will be, has been, have been, being…

Tobe + N (I am a sudent)Tobe + V_ing (We are studying English)Tobe + V(P2) (English is studied by us)Tobe + Adj (She is goregeous)Tobe + Prep + N (The building is under construction)3.2. Modal verbsCan/ Could/ May/ Might (Có thể) + V(bare)Should (Nên) + V(bare)Must/ Have to (Phải) + V(bare)Will/ Would (sẽ) + V(bare)3.3. Action verbsReview/check/ínpect/examine the documents/the plan/the terms of contract: kiểm tra tài liệu/kế hoạch/điều khoản hợp đồng.Reserve the right to_V: có quyền làm gìAttract visitors/customers…: thu hút khách du lịch, khách hàngIntroduce/launch new products/services: giới thiệu/tung ra sản phẩm/dịch vụ mới.Represent the company/the organisation/the group: đại diện cho công ty/tổ chức/nhómSign a contract: ký hợp đồngRenew a contract: gia hạn hợp đồngConfirm the reservation: xác nhận lại việc đặt chỗRetain the receipts: giữ lại hoá đơnSubmit s.t TO s.o: nộp cái gì cho aiAttribute s.t to s.o: cho rằng cái gì là nhờ vào ai. Ex: the company attributes its success to the dedicated employees (Công ty này cho rằng sự thành công của mình là nhờ vào những nhân viên tận tuỵ)3.4. Linking verbs

Một số linking verbs:

Look: trôngSeem: dường nhưFeel: cảm thấyBecome = get: trở nênAppear: dường nhưTaste, smell, stay = remain (giữ),…Note: Lining verbs + Adj. Ex: She looks goregeous.

4. Trạng từ (ADVERB):

4.1. Dấu hiệu nhận biết trạng từ

Trạng từ chỉ thể cách (adverbs of manner): adj+’ly’ adv. Ngoại lệ:

Từ có đuôi _ly nhưng là tính từ như daily, friendly, weekly, monthely, yearly, quarterly (hàng quý),…Từ không có đuôi _ly nhưng là trạng từ như fast, hard, late, near,…4.2. Vị trí của trạng từ trong câu:V + adv. Ex: We study hardAdv + V. Ex: I really like youAdv + adv. Ex: We work with our team very wellAdv + adj. Ex: I am very responsibleAdv, S-V. Ex: Luckily, we won the lottery.